Davallia canariensis

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài dương xỉ: Davallia canariensis tên khoa học của một loài dương xỉ thuộc chi Davallia. Loài này nguồn gốc từ quần đảo Canary đảo Madeira. thường được trồng làm cây cảnh trong nhà hoặc ngoài vườn do thân rễ mập, phủ lông màu nâu lan rộng, cùng với các (lá chét) xanh tươi, hình tam giác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The davallia canariensis is also known as the hare's-foot fern. (Cây davallia canariensis còn được gọi là dương xỉ chân thỏ.)
    • I bought a beautiful davallia canariensis for my hanging basket. (Tôi đã mua một cây davallia canariensis rất đẹp cho giỏ treo của mình.)
    • This davallia canariensis thrives in indirect light. (Cây davallia canariensis này phát triển mạnh dưới ánh sáng gián tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Tên gọi thường được dùng trong các tài liệu khoa học, sách vườn hoặc trao đổi giữa những người chơi cây cảnh để chỉ chính xác loài này.
    • Davallia canariensis is prized for its ornamental rhizomes. (Cây davallia canariensis được đánh giá cao nhờ thân rễ trang trí của .)
Biến thể từ gần giống
  • Hare's-foot fern: Tên thông dụng trong tiếng Anh cho (dương xỉ chân thỏ).
  • Davallia: Tên chi của nhiều loài dương xỉ, trong đó .
  • Fern: Dương xỉ (tên gọi chung).
Từ đồng nghĩa
  • Hare's-foot fern: Dương xỉ chân thỏ (tên gọi phổ biến).
  • Canary Island davallia: Dương xỉ Davallia quần đảo Canary (tên mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ tên riêng của một loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ tên riêng của một loài thực vật.

Noun
  1. cây dương xỉ trên quần đảo Canary Madeira

Từ đồng nghĩa